Mã số N1006: Airboots – Nền tảng robot nông nghiệp siêu nhẹ tự hành, gồm Airboots S30 cho canh tác lúa và Airboots S16-S cho nuôi tôm quảng canh, tích hợp tự động hóa, dữ liệu vận hành và AI hỗ trợ quản lý nông nghiệp.

  - Chia sẻ:    
Airboots được hình thành từ một bài toán rất thực tế của nông nghiệp Việt Nam và nhiều quốc gia châu Á: diện tích canh tác nhỏ và phân mảnh; điều kiện mặt ruộng ẩm ướt, bùn và nước; lao động nông nghiệp ngày càng thiếu và già hóa; trong khi nhiều giải pháp cơ giới hóa hiện có được thiết kế cho các trang trại lớn, địa hình khô hoặc điều kiện sản xuất tiêu chuẩn hóa.

1. Giới thiệu chung

SHOES AGTECH là doanh nghiệp công nghệ nông nghiệp phát triển Airboots – nền tảng robot nông nghiệp siêu nhẹ tự hành, được thiết kế cho các môi trường canh tác ruộng nước, bùn, ao hồ và những khu vực mà máy móc nông nghiệp truyền thống gặp nhiều hạn chế khi vận hành.

Airboots được hình thành từ một bài toán rất thực tế của nông nghiệp Việt Nam và nhiều quốc gia châu Á: diện tích canh tác nhỏ và phân mảnh; điều kiện mặt ruộng ẩm ướt, bùn và nước; lao động nông nghiệp ngày càng thiếu và già hóa; trong khi nhiều giải pháp cơ giới hóa hiện có được thiết kế cho các trang trại lớn, địa hình khô hoặc điều kiện sản xuất tiêu chuẩn hóa.

SHOES AGTECH phát triển hai dòng ứng dụng chính:

  • Airboots S30 dành cho canh tác lúa, thực hiện các nhiệm vụ như gieo sạ, bón phân và phun thuốc bảo vệ thực vật;
  • Airboots S16-S dành cho môi trường nước và nuôi trồng thủy sản, hỗ trợ phân phối thức ăn, chế phẩm sinh học, theo dõi pH, ghi nhận dữ liệu vận hành và các ứng dụng môi trường nước khác.

Từ một thiết bị robot, SHOES AGTECH định hướng Airboots trở thành một nền tảng vận hành nông nghiệp, kết hợp phần cứng robot, tự động hóa, dữ liệu hiện trường và trong tương lai là AI hỗ trợ quản lý và ra quyết định.

I. MỨC ĐỘ MỚI, SÁNG TẠO VÀ LỢI THẾ KHÁC BIỆT

1. Một cách tiếp cận khác đối với cơ giới hóa nông nghiệp

Điểm sáng tạo cốt lõi của Airboots nằm ở cách giải quyết bài toán chuyển động trong môi trường nông nghiệp ẩm ướt.

Các máy kéo hoặc thiết bị nông nghiệp truyền thống thường có trọng lượng lớn, đòi hỏi điều kiện mặt ruộng phù hợp và có thể khó triển khai trên ruộng nhỏ, ruộng bùn hoặc những khu vực bị chia cắt.

Trong khi đó, drone nông nghiệp giải quyết một phần bài toán bằng cách bay phía trên cánh đồng. Tuy nhiên, drone phải sử dụng một phần đáng kể năng lượng để nâng bản thân thiết bị và toàn bộ tải trọng lên không trung.

Airboots sử dụng một triết lý kỹ thuật khác thay vì “nâng” tải trọng lên không trung, robot di chuyển trực tiếp trên bề mặt ruộng nước hoặc mặt nước.

Nhờ đó, Airboots hướng tới một hệ thống:

  • siêu nhẹ;
  • tiêu thụ năng lượng thấp hơn;
  • dễ vận chuyển giữa các thửa ruộng;
  • phù hợp với ruộng nhỏ và phân mảnh;
  • có khả năng mang tải phục vụ gieo, bón, phun hoặc phân phối vật tư;
  • hoạt động gần cây trồng, giúp kiểm soát quá trình phân phối tốt hơn.

Đây là nền tảng cho cách tiếp cận “ultra-light autonomous mobility for wet-field agriculture” – di chuyển tự hành siêu nhẹ cho nông nghiệp ruộng nước.

Trong tài liệu phát triển dự án, Airboots được xác định không chỉ là một robot đơn lẻ mà là nền tảng hoạt động cho nông nghiệp phân mảnh, bao gồm phần cứng, dịch vụ vận hành, kênh phân phối vật tư đầu vào và dữ liệu nông nghiệp. Airboots_Project_Management_Not…

2. Một  nền tảng - nhiều ứng dụng

Thay vì phát triển một máy chỉ thực hiện một nhiệm vụ, Airboots được thiết kế theo hướng module hóa.

Airboots S30 – canh tác lúa

Robot có thể được sử dụng cho:

  • gieo sạ;
  • bón phân;
  • phun thuốc;
  • thu thập dữ liệu vận hành đồng ruộng.

Điều này cho phép cùng một nền tảng phần cứng tạo ra nhiều giá trị trong một chu kỳ sản xuất lúa.

Airboots S16-S – nuôi trồng thủy sản

Với môi trường ao nuôi và mặt nước, Airboots S16-S có thể hỗ trợ:

  • phân phối thức ăn;
  • phun hoặc phân phối chế phẩm sinh học;
  • ghi nhận pH;
  • ghi lại lộ trình, thời gian và thông tin nhiệm vụ;
  • tạo dữ liệu vận hành;
  • trong tương lai hỗ trợ cảnh báo, nhắc việc và phân tích bằng AI.

Trong đề xuất pilot của S16-S, SHOES AGTECH đã thiết kế quy trình từ chuẩn bị vật tư, robot-assisted distribution, mission logging, ghi pH đến sampling và farmer feedback, thể hiện định hướng kết nối robot vật lý với dữ liệu số. SHOES_AGTECH_FGC_S16S_Pilot_Pro…

3. Khác biệt không chỉ ở phần cứng

Lợi thế của Airboots không nằm ở một chi tiết đơn lẻ mà nằm ở việc kết hợp: robot siêu nhẹ + đa nhiệm + tự động hóa + dữ liệu + mô hình dịch vụ.

Khi một robot hoàn thành nhiệm vụ, dữ liệu có thể được ghi nhận gồm:

  • thời gian thực hiện;
  • khu vực hoạt động;
  • loại nhiệm vụ;
  • lượng vật tư sử dụng;
  • dữ liệu môi trường;
  • lịch sử vận hành thiết bị.

Điều này tạo tiền đề cho việc chuyển từ cơ giới hóa đơn thuần sang nông nghiệp định lượng và có khả năng truy xuất hoạt động.

Về dài hạn, dữ liệu này có thể được sử dụng cho phân tích, bảo trì dự đoán, tối ưu lịch vận hành và AI hỗ trợ quản lý trang trại.

4. Khai thác quyền sở hữu trí tuệ

Công nghệ Airboots được phát triển dựa trên năng lực kỹ thuật của đội ngũ về thiết kế tối ưu khí động học, robot, điều khiển và phương tiện không người lái.

Theo hồ sơ dự án của SHOES AGTECH, công nghệ Airboots S30 đã được định hướng bảo hộ thông qua hệ thống sáng chế quốc tế WIPO, đồng thời doanh nghiệp tiếp tục duy trì và phát triển các know-how liên quan đến:

  • thiết kế cơ khí siêu nhẹ;
  • cơ cấu đẩy;
  • điều khiển chuyển động;
  • module công tác;
  • tích hợp cảm biến;
  • phần mềm và dữ liệu vận hành. Airboots_Project_Management_Not…

Đối với SHOES AGTECH, quyền sở hữu trí tuệ không chỉ có ý nghĩa bảo vệ sản phẩm mà còn là nền tảng để triển khai các mô hình kinh doanh như cấp quyền sử dụng công nghệ, hợp tác khai thác và liên doanh với các đối tác dịch vụ nông nghiệp.

II. HIỆU QUẢ KINH TẾ, KẾT QUẢ THỊ TRƯỜNG VÀ KHẢ NĂNG MỞ RỘNG

1. Từ nghiên cứu sang triền khai thực địa

Airboots đã vượt qua giai đoạn ý tưởng và được đưa vào các chương trình triển khai thực tế.

Một trong các hợp tác ban đầu là với Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Thân Nông, trong đó Airboots được sử dụng cho dịch vụ gieo sạ. Hợp đồng thể hiện quy mô dự kiến 70 ha/năm, với mức phí dịch vụ gieo sạ 90.000 đồng/ha. HĐ Dịch vụ -HTX

Đây là bước quan trọng vì Airboots không chỉ được kiểm tra về kỹ thuật mà bắt đầu được gắn với mô hình kinh tế cụ thể trên mỗi hecta.

2. Hợp tác triển khai với các đối tác nông nghiệp

SHOES AGTECH tiếp tục mở rộng mô hình thông qua hợp tác B2B.

Trong hợp đồng hợp tác với Hợp tác xã Nông nghiệp Hữu cơ Miền Nam, hai bên thống nhất tổ chức trình diễn Airboots tại Đồng bằng sông Cửu Long, với tổng diện tích thử nghiệm 200 ha trong giai đoạn đầu.

Hợp đồng cũng đặt nền tảng cho giai đoạn cung cấp các dịch vụ:

  • gieo hạt;
  • phun thuốc;
  • bón phân;
  • cho ăn;
  • phun chế phẩm sinh học và hóa học;
  • theo dõi, chăm sóc cây trồng và thủy sản.

Tài liệu thể hiện kế hoạch khai thác 10 máy Airboots, với giá trị quyền sử dụng được ghi nhận ở quy mô 1,2 tỷ đồng, cho thấy doanh nghiệp đã bắt đầu xây dựng mô hình thương mại hóa vượt ra ngoài từng đợt trình diễn đơn lẻ. Kaliva Contract

3. Hợp tác dài hạn với doanh nghiệp dịch vụ nông nghiệp

Trong Bản ghi nhớ với Công ty Cổ phần Quản Nông Xanh, hai bên thống nhất hợp tác trong thời hạn 60 tháng để:

  • tổ chức trình diễn thiết bị công nghệ cao trong nông nghiệp tại Đồng bằng sông Cửu Long;
  • đánh giá hiệu quả thiết bị;
  • xây dựng kế hoạch mua/bán khi kết quả trình diễn đáp ứng yêu cầu.

Theo cơ chế hợp tác, SHOES chịu trách nhiệm cung cấp thiết bị, tiêu chuẩn đánh giá và đội ngũ triển khai; phía đối tác hỗ trợ tìm kiếm địa điểm và tổ chức trình diễn. Quản Nông Xanh - Loc Troi - MOU

Đây là mô hình quan trọng vì giúp Airboots tiếp cận thị trường thông qua các đối tác đã có mạng lưới nông dân, thay vì SHOES AGTECH phải xây dựng lực lượng bán hàng trực tiếp đến từng hộ.

III. MÔ HÌNH KINH DOANH VÀ KHẢ NĂNG TĂNG TRƯỞNG NHANH

SHOES AGTECH lựa chọn mô hình B2B/B2B2C.

Khách hàng trực tiếp có thể bao gồm:

  • hợp tác xã;
  • doanh nghiệp dịch vụ nông nghiệp;
  • doanh nghiệp cung cấp phân bón, thuốc bảo vệ thực vật;
  • doanh nghiệp cung cấp chế phẩm sinh học;
  • nhà phân phối thủy sản;
  • doanh nghiệp sở hữu hoặc vận hành vùng nguyên liệu.

Nông dân là người sử dụng cuối cùng, nhưng không nhất thiết phải trực tiếp mua robot.

Điều này giúp giảm rào cản đầu tư ban đầu cho nông dân.

Các nguồn doanh thu có thể bao gồm:

  • bán thiết bị;
  • cho thuê thiết bị;
  • dịch vụ tính theo hecta;
  • cấp quyền sử dụng;
  • chia sẻ doanh thu với đối tác dịch vụ;
  • bảo trì;
  • linh kiện thay thế;
  • hỗ trợ kỹ thuật;
  • phân tích dữ liệu và các dịch vụ số trong tương lai.

Mô hình này tạo điều kiện hình thành doanh thu một lần từ phần cứng kết hợp doanh thu định kỳ từ dịch vụ và dữ liệu.

IV. KHẢ NĂNG MỞ RỘNG THỊ TRƯỜNG

Airboots tập trung trước vào hai lĩnh vực có quy mô lớn và có nhiều điểm tương đồng về môi trường vận hành: lúa và nuôi trồng thủy sản.

Việt Nam là thị trường đầu tiên để hoàn thiện công nghệ và mô hình vận hành.

Sau đó, Airboots có khả năng mở rộng sang các quốc gia châu Á có đặc điểm tương đồng về:

  • diện tích ruộng nhỏ;
  • canh tác phân mảnh;
  • sản xuất lúa quy mô lớn;
  • chi phí lao động tăng;
  • nhu cầu tự động hóa nông nghiệp.

Định hướng thị trường trong tài liệu dự án bao gồm Việt Nam, Indonesia, Thái Lan, Ấn Độ, Philippines và Nhật Bản. Airboots_Project_Management_Not…

Đặc biệt, Nhật Bản được SHOES AGTECH xem là thị trường thử nghiệm cao cấp do vấn đề già hóa lao động nông nghiệp và mức độ sẵn sàng ứng dụng robot cao.

V. TÁC ĐỘNG KINH TẾ – XÃ HỘI VÀ MÔI TRƯỜNG

1. Nâng cao năng suất và giảm phụ thuộc lao động

Một trong những thách thức lớn của ngành nông nghiệp hiện nay là thiếu lao động trẻ và chi phí lao động tăng.

Các hoạt động như:

  • gieo sạ;
  • phun thuốc;
  • rải phân;
  • rải thức ăn;
  • tạt chế phẩm;
  • kiểm tra môi trường

đều là những công việc lặp lại, tốn thời gian và có thể tự động hóa.

Airboots giúp chuyển người lao động từ các công việc thủ công nặng nhọc sang vai trò:

  • vận hành robot;
  • giám sát;
  • bảo trì;
  • quản lý dữ liệu;
  • cung cấp dịch vụ kỹ thuật.

Như vậy, mục tiêu không phải chỉ là “thay thế lao động”, mà là nâng năng suất lao động và nâng cấp chất lượng việc làm trong nông nghiệp.

2. Giảm tiếp xúc hóa chất

Trong canh tác lúa, phun thuốc bảo vệ thực vật là một trong những công việc có nguy cơ ảnh hưởng sức khỏe người lao động.

Robot cho phép người vận hành giữ khoảng cách xa hơn với vùng phun, qua đó có khả năng giảm mức độ tiếp xúc trực tiếp với hóa chất.

Airboots cũng hoạt động gần bề mặt cây trồng hơn so với một số phương thức phun từ trên cao, hướng tới khả năng kiểm soát vùng phun và hạn chế phát tán.

3. Giảm sử dụng năng lượng

Một lợi thế kỹ thuật quan trọng của Airboots là nguyên lý không phải nâng toàn bộ tải trọng lên không trung như drone.

Việc di chuyển trên bề mặt ruộng hoặc mặt nước tạo tiềm năng giảm năng lượng cần cho mỗi nhiệm vụ.

Đối với nuôi trồng thủy sản, Airboots S16-S cũng hướng tới thay thế một phần các hoạt động sử dụng xuồng, động cơ hoặc lao động thủ công cho việc phân phối thức ăn và chế phẩm.

Trong các chương trình pilot, SHOES AGTECH xác định tiêu thụ năng lượng, chi phí vận hành và phát thải là các chỉ số cần đo lường thực tế trước khi công bố các claim thương mại. SHOES_AGTECH_FGC_S16S_Pilot_Pro…

Cách tiếp cận này giúp đảm bảo các chỉ số tác động môi trường được xây dựng trên dữ liệu vận hành thực tế.

4. Giảm tác động lên đất canh tác

Xu hướng cơ giới hóa bằng thiết bị ngày càng lớn có thể tạo áp lực lên mặt ruộng.

Ngược lại, Airboots được phát triển theo triết lý ultra-light, giảm tối đa tải trọng cần tác động trực tiếp lên nền đất.

Đây là một yếu tố quan trọng đối với ruộng lúa – nơi cấu trúc nền đất, hệ thống nước và khả năng di chuyển của máy móc có quan hệ chặt chẽ với năng suất và chi phí canh tác.

VI. ĐÓNG GÓP CHO PHÁT TRIỂN KINH TẾ – XÃ HỘI TP.HCM

Mặc dù thị trường ứng dụng của Airboots trải rộng ở Đồng bằng sông Cửu Long và các tỉnh nông nghiệp, TP.HCM có thể đóng vai trò là trung tâm nghiên cứu, quản trị, công nghệ, vốn và thương mại hóa của doanh nghiệp.

Airboots tạo ra một mô hình doanh nghiệp công nghệ nông nghiệp mà trong đó giá trị lớn không chỉ nằm tại nơi canh tác, mà còn được tạo ra tại Thành phố thông qua:

  • nghiên cứu và phát triển sản phẩm;
  • thiết kế cơ khí;
  • điện – điện tử;
  • phần mềm;
  • AI;
  • phân tích dữ liệu;
  • quản lý sản phẩm;
  • phát triển kinh doanh;
  • sở hữu trí tuệ;
  • hợp tác quốc tế.

Airboots vì vậy có thể góp phần hình thành một hệ sinh thái AgTech – Robotics – AI từ TP.HCM phục vụ nông nghiệp Việt Nam và hướng đến thị trường quốc tế.

Đây cũng là mô hình phù hợp với vai trò của Thành phố như một trung tâm khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp của cả nước.

VII. NĂNG LỰC THỰC HIỆN

Đội ngũ SHOES AGTECH kết hợp năng lực kỹ thuật với nghiên cứu thị trường và phát triển kinh doanh.

PGS.TS. Vũ Ngọc Ánh – Founder/CEO có hơn 20 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tối ưu thiết kế máy bay và hơn 5 năm kinh nghiệm phát triển startup.

Lê Thị Thu Ngân – Co-founder có hơn 18 năm kinh nghiệm về nghiên cứu thị trường.

Đội ngũ kỹ thuật và cố vấn bổ sung các năng lực về:

  • thiết kế máy bay và drone;
  • automatic control;
  • robotics;
  • mechatronics;
  • UAV;
  • thiết kế cơ khí;
  • thử nghiệm;
  • vận hành;
  • chiến lược kinh doanh quốc tế.

Sự kết hợp này phù hợp với tính chất của Airboots – một sản phẩm nằm tại giao điểm giữa robotics, mobility, agriculture, field operation và business model innovation. Airboots_Project_Management_Not…

VIII. TÍNH BỀN VỮNG VÀ QUẢN TRỊ RỦI RO

SHOES AGTECH xác định bốn nhóm rủi ro chính.

1. Rủi ro kỹ thuật

Robot nông nghiệp phải hoạt động trong môi trường khó kiểm soát như bùn, nước, mưa, nhiệt độ cao và điều kiện mặt ruộng thay đổi.

Do đó, SHOES áp dụng phương pháp: prototype → pilot nhỏ → đo dữ liệu → cải tiến → mở rộng pilot → thương mại hóa.

Ví dụ, với Airboots S16-S, lộ trình được thiết kế từ pilot 1–2 ha, sau đó mới xem xét mở rộng lên 10–20 ha. SHOES_AGTECH_FGC_S16S_Pilot_Pro…

2. Rủi ro thị trường

Nông dân thường thận trọng với công nghệ mới và không muốn chịu chi phí đầu tư thiết bị lớn.

Vì vậy SHOES không chỉ bán robot, mà cung cấp nhiều hình thức:

  • dịch vụ theo hecta;
  • leasing;
  • bán thiết bị;
  • licensing;
  • hợp tác chia sẻ doanh thu.

Điều này giúp giảm rào cản tiếp cận công nghệ.

3. Rủi ro sản xuất quy mô lớn

Chuyển từ prototype sang sản phẩm công nghiệp đòi hỏi kiểm soát:

  • độ bền;
  • chất lượng linh kiện;
  • bảo trì;
  • khả năng thay thế;
  • chi phí sản xuất.

Do đó, SHOES lựa chọn mở rộng sản xuất theo từng giai đoạn gắn với nhu cầu thị trường thay vì sản xuất hàng loạt ngay từ đầu.

4. Rủi ro mở rộng quốc tế

Mỗi thị trường có điều kiện canh tác, tiêu chuẩn kỹ thuật và kênh phân phối khác nhau.

Chiến lược của SHOES là tiếp cận thông qua: local partner + pilot + validation + distributor/service partner

thay vì tự xây dựng toàn bộ mạng lưới ở từng quốc gia.

IX. ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN TIẾP THEO

Trong giai đoạn tiếp theo, SHOES AGTECH tập trung vào bốn mục tiêu:

Thứ nhất, hoàn thiện Airboots S30 và S16-S thành nền tảng sản phẩm có độ ổn định cao, sẵn sàng cho triển khai thương mại.

Thứ hai, chuyển các chương trình pilot và MOU thành hợp đồng thương mại và dịch vụ thực tế.

Thứ ba, tiếp tục hoàn thiện hệ thống dữ liệu và AI để Airboots từ thiết bị cơ giới hóa phát triển thành nền tảng quản trị hoạt động nông nghiệp.

Thứ tư, từng bước mở rộng từ Việt Nam sang các thị trường châu Á có cấu trúc nông nghiệp tương đồng.

Tầm nhìn dài hạn của SHOES AGTECH là: Xây dựng Airboots trở thành nền tảng vận hành cho nông nghiệp phân mảnh – kết nối robot siêu nhẹ, tự động hóa, dữ liệu và trí tuệ nhân tạo để giúp sản xuất nông nghiệp hiệu quả hơn, an toàn hơn và bền vững hơn.

X. KẾT LUẬN

Airboots được hình thành từ một bài toán đặc thù của nông nghiệp Việt Nam nhưng có khả năng mở rộng ra nhiều thị trường trên thế giới.

Thay vì đưa những cỗ máy ngày càng lớn vào các cánh đồng nhỏ và phân mảnh, SHOES AGTECH lựa chọn một hướng tiếp cận ngược lại: làm cho máy móc nhẹ hơn, thông minh hơn và phù hợp hơn với chính môi trường nông nghiệp.

Airboots S30 và S16-S thể hiện hướng tiếp cận đó thông qua robot siêu nhẹ có khả năng phục vụ cả lúa và nuôi trồng thủy sản.

Sau giai đoạn nghiên cứu, sản phẩm đã bước vào thử nghiệm thực địa, triển khai dịch vụ và xây dựng các hợp tác thương mại với hợp tác xã và doanh nghiệp nông nghiệp.

Trong tương lai, giá trị của Airboots không chỉ nằm ở việc thay thế một phần lao động thủ công, mà ở khả năng tạo ra một phương thức vận hành nông nghiệp mới:

nhẹ hơn – ít năng lượng hơn – tự động hơn – có dữ liệu hơn – và phù hợp hơn với cấu trúc nông nghiệp Việt Nam và châu Á.

Đó cũng là đóng góp mà SHOES AGTECH hướng tới đối với hệ sinh thái khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo của TP.HCM: biến năng lực nghiên cứu và kỹ thuật trong nước thành sản phẩm công nghệ có thể giải quyết bài toán thực tế, tạo giá trị kinh tế và có khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

Danh mục tài liệu:

Website: Shoesagtech.com

Tiktok: https://www.tiktok.com/@shoesagtech?lang=vi-VN

Facbook:https://www.facebook.com/profile.php?id=61582014893870

Youtube: https://www.youtube.com/results?search_query=Shoes+Agtech

Linked in: https://www.linkedin.com/company/107790511/admin/dashboard/

Thông tin

  • Công ty TNHH Shoes Agtech