Mã số N1003: BioWraps - Vật liệu và bao bì sinh học từ vỏ trái cây và phụ phẩm nông nghiệp.

  - Chia sẻ:    
BioWraps đã từng bước thương mại hóa nền tảng vật liệu và bao bì sinh học từ vỏ trái cây và phụ phẩm nông nghiệp, hướng đến thay thế nhựa dùng một lần và thúc đẩy kinh tế tuần hoàn.

Công ty Cổ phần Giải pháp BioWraps (BioWraps Solutions JSC) là doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo tại Thành phố Hồ Chí Minh, phát triển nền tảng vật liệu sinh học tuần hoàn từ vỏ trái cây và phụ phẩm nông nghiệp, nhằm tạo ra các giải pháp bao bì có khả năng phân hủy sinh học, thay thế nhựa dùng một lần và đồng thời nâng cao giá trị của nguồn phụ phẩm nông nghiệp.

BioWraps được hình thành từ quá trình nghiên cứu và phát triển từ năm 2022–2025, chính thức phát triển doanh nghiệp và thương mại hóa từ năm 2025. Với định hướng “From Agricultural By-products to New Global Value”, BioWraps không chỉ phát triển một sản phẩm bao bì thay thế nhựa mà hướng tới xây dựng một nền tảng vật liệu có thể mở rộng sang nhiều ứng dụng khác nhau trong bao bì, bán lẻ, thực phẩm – đồ uống và các ngành công nghiệp cần vật liệu bền vững.

1. Mức độ mới, sáng tạo của công nghệ, sản phẩm và mô hình kinh doanh

1.1. Biến phụ phẩm nông nghiệp thành nguyên liệu vật liệu mới

Một trong những vấn đề lớn của Việt Nam là lượng phụ phẩm nông nghiệp và phụ phẩm chế biến thực phẩm phát sinh lớn nhưng phần lớn vẫn có giá trị gia tăng thấp. Trong khi đó, doanh nghiệp sản xuất bao bì vẫn phụ thuộc đáng kể vào các vật liệu có nguồn gốc hóa thạch.

BioWraps tiếp cận vấn đề này theo hướng kinh tế tuần hoàn, biến nguồn nguyên liệu thường bị xem là chất thải thành nguồn nguyên liệu cho vật liệu mới.

Nguồn nguyên liệu của BioWraps bao gồm vỏ cam, vỏ bưởi, vỏ xoài, vỏ dứa và các phụ phẩm nông nghiệp khác. Thay vì chỉ sử dụng trực tiếp một loại phụ phẩm, BioWraps phát triển nền tảng có khả năng tiếp nhận nhiều nguồn nguyên liệu khác nhau, qua đó giảm phụ thuộc vào một nguồn nguyên liệu duy nhất và tạo khả năng mở rộng vùng nguyên liệu.

Quy trình công nghệ tập trung vào việc thu hồi và chuyển hóa các thành phần có giá trị như cellulose, pectin và các thành phần sinh học khác, sau đó kết hợp với các hệ vật liệu sinh học phù hợp để phát triển biofilm, BioResin và các sản phẩm bao bì.

Điểm đổi mới của BioWraps nằm ở việc không dừng lại ở xử lý phụ phẩm, mà xây dựng một chuỗi giá trị vật liệu hoàn chỉnh từ phụ phẩm → nguyên liệu sinh học → vật liệu → sản phẩm bao bì → thị trường.

1.2. Phát triển nền tảng vật liệu thay vì một sản phẩm đơn lẻ

BioWraps đang phát triển nhiều công thức và hệ vật liệu sinh học khác nhau, bao gồm các hệ nền PLA, PBAT, PBS, PHA, PVA và tinh bột, kết hợp với nguyên liệu có nguồn gốc từ phụ phẩm nông nghiệp.

Cách tiếp cận này cho phép BioWraps tối ưu vật liệu theo từng ứng dụng, thay vì sử dụng một công thức duy nhất cho tất cả sản phẩm.

Danh mục sản phẩm hiện hướng tới nhiều nhóm ứng dụng:

  • Túi đóng gói thực phẩm và bán lẻ;

  • Màng bao bì;

  • Túi rác phân hủy sinh học;

  • Bao bì cho ngành F&B;

  • Giải pháp bao bì cho hệ thống bán lẻ và siêu thị;

  • Các sản phẩm bao bì và vật liệu có thể phát triển cho thị trường xuất khẩu;

  • Các ứng dụng vật liệu mới trong giai đoạn R&D.

BioWraps đặt mục tiêu phát triển sản phẩm theo các tiêu chuẩn quốc tế về khả năng phân hủy và compostability như ASTM D6400, EN 13432, JIS và các hệ thống chứng nhận compostability phù hợp, đồng thời tiếp tục nghiên cứu khả năng đáp ứng các yêu cầu liên quan đến tiếp xúc thực phẩm.

1.3. Khai thác quyền sở hữu trí tuệ

BioWraps đã nghiên cứu và phát triển công nghệ chiết xuất cellulose từ vỏ cam, đồng thời triển khai hồ sơ bảo hộ sáng chế liên quan đến quy trình/công nghệ này.

Quyền sở hữu trí tuệ được BioWraps xem là một thành phần quan trọng trong chiến lược phát triển dài hạn. Bên cạnh sáng chế, doanh nghiệp tiếp tục xây dựng tài sản trí tuệ thông qua công thức vật liệu, quy trình xử lý nguyên liệu, bí quyết công nghệ, thiết kế sản phẩm và thương hiệu.

Việc bảo vệ công nghệ không chỉ nhằm tạo lợi thế cạnh tranh tại thị trường Việt Nam mà còn là nền tảng để BioWraps hợp tác với các đối tác quốc tế trong nghiên cứu, sản xuất và thương mại hóa.

1.4. Lợi thế khác biệt

BioWraps có lợi thế khác biệt ở sự kết hợp của bốn yếu tố:

Nguồn nguyên liệu địa phương – công nghệ vật liệu – sản phẩm thương mại – thị trường quốc tế.

Thay vì cạnh tranh đơn thuần bằng giá với bao bì nhựa truyền thống, BioWraps xây dựng giá trị dựa trên nguồn nguyên liệu tuần hoàn, khả năng truy xuất nguồn nguyên liệu, tính bền vững của vật liệu và khả năng đáp ứng xu hướng chuyển đổi xanh của doanh nghiệp và thị trường quốc tế.

Mô hình này đặc biệt phù hợp với Việt Nam – quốc gia có nền nông nghiệp lớn, nguồn phụ phẩm dồi dào và đang ngày càng chịu tác động của các yêu cầu về giảm phát thải, kinh tế tuần hoàn và tiêu chuẩn môi trường trong thương mại quốc tế.

2. Hiệu quả kinh tế, thị trường và khả năng tăng trưởng

BioWraps đã chuyển dịch từ giai đoạn nghiên cứu sang giai đoạn thử nghiệm thị trường và thương mại hóa.

BioWraps đang từng bước tiếp cận các thị trường có nhu cầu cao đối với vật liệu và bao bì bền vững như Nhật Bản, Hàn Quốc, Hồng Kông, Thái Lan, Indonesia, Malaysia, Australia, Na Uy và Hoa Kỳ.

Đây là lợi thế quan trọng bởi nhu cầu đối với bao bì bền vững không chỉ đến từ thị trường nội địa mà còn được thúc đẩy bởi các tập đoàn đa quốc gia, hệ thống bán lẻ và các quy định môi trường ngày càng chặt chẽ tại các thị trường xuất khẩu.

Thông qua các hoạt động xúc tiến thương mại và kết nối quốc tế, BioWraps đã có cơ hội làm việc với nhiều đối tác trong lĩnh vực sản xuất, F&B, bán lẻ, vật liệu và công nghiệp bao bì. Doanh nghiệp cũng từng bước phát triển quan hệ hợp tác tại Nhật Bản và các thị trường châu Á.

Khả năng tăng trưởng nhanh

Thị trường mục tiêu của BioWraps có khả năng mở rộng nhanh do ba động lực chính:

Thứ nhất, áp lực thay thế nhựa dùng một lần.

Các doanh nghiệp ngày càng cần giải pháp bao bì đáp ứng yêu cầu ESG, giảm nhựa và giảm phát thải.

Thứ hai, nguồn nguyên liệu đầu vào có khả năng mở rộng.

Việt Nam có hệ sinh thái nông nghiệp và chế biến thực phẩm lớn, tạo nguồn phụ phẩm đa dạng cho nền tảng vật liệu của BioWraps.

Thứ ba, mô hình có khả năng nhân rộng theo khu vực.

Thay vì xây dựng toàn bộ nguồn nguyên liệu và sản xuất tại một địa điểm, BioWraps hướng tới mô hình hợp tác với các nhà máy, vùng nguyên liệu, đối tác OEM và đối tác sản xuất tại từng thị trường.

Trong 12–24 tháng tới, BioWraps đặt mục tiêu mở rộng lên 70 khách hàng B2B, doanh thu khoảng 1,1 triệu USD và phát triển mạng lưới đối tác tại nhiều quốc gia.

Về dài hạn, doanh nghiệp hướng tới xây dựng nền tảng vật liệu sinh học có khả năng phục vụ 30–50 thị trường quốc tế, từng bước hình thành chuỗi giá trị vật liệu tuần hoàn có nguồn gốc từ nông nghiệp Việt Nam.

Khả năng huy động nguồn lực và đầu tư

BioWraps đã thu hút 100.000 USD vốn đầu tư thiên thần, đồng thời tiếp tục làm việc với các quỹ đầu tư, nhà đầu tư chiến lược và đối tác công nghiệp trong và ngoài nước.

Nguồn vốn huy động được định hướng cho các mục tiêu trọng tâm:

1. Mở rộng năng lực R&D và hoàn thiện công nghệ;

2. Đầu tư thiết bị và năng lực sản xuất;

3. Hoàn thiện chứng nhận quốc tế;

4. Mở rộng nguồn nguyên liệu;

5. Phát triển thị trường và khách hàng B2B;

6. Xây dựng năng lực xuất khẩu;

7. Phát triển các ứng dụng vật liệu mới.

Mô hình BioWraps có khả năng huy động không chỉ vốn tài chính mà còn nguồn lực công nghệ, sản xuất, thị trường và mạng lưới quốc tế, giúp giảm áp lực đầu tư tài sản cố định trong giai đoạn mở rộng.

3. Tác động xã hội, môi trường và đóng góp cho Thành phố Hồ Chí Minh

BioWraps được xây dựng trên bài toán đồng thời giải quyết ô nhiễm nhựa và giá trị thấp của phụ phẩm nông nghiệp.

Thay vì xem phụ phẩm là chất thải, BioWraps biến chúng thành nguồn nguyên liệu cho một ngành công nghiệp vật liệu có giá trị gia tăng cao.

Theo ước tính của doanh nghiệp, các giải pháp của BioWraps trong 12 tháng gần nhất đã góp phần tạo ra tác động tương đương khoảng 600 tấn CO₂e giảm phát thải.

Bên cạnh giảm phát thải, mô hình còn góp phần:

  • Giảm sử dụng nhựa có nguồn gốc hóa thạch;

  • Giảm lượng phụ phẩm có nguy cơ trở thành chất thải;

  • Tạo giá trị gia tăng cho chuỗi nông nghiệp;

  • Thúc đẩy mô hình kinh tế tuần hoàn;

  • Hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi sang bao bì bền vững;

  • Tạo cơ hội hình thành các chuỗi cung ứng nguyên liệu mới.

Đóng góp đối với Thành phố Hồ Chí Minh

Thành phố Hồ Chí Minh là trung tâm kinh tế, thương mại, logistics, F&B, bán lẻ và đổi mới sáng tạo lớn của Việt Nam. Đây cũng là thị trường quan trọng để thử nghiệm và thương mại hóa các giải pháp công nghệ xanh.

BioWraps đặt hoạt động R&D, phát triển kinh doanh và kết nối đối tác tại Thành phố Hồ Chí Minh, qua đó góp phần hình thành hệ sinh thái đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực ClimateTech, CleanTech và Circular Economy.

Mô hình BioWraps có thể kết nối ba khu vực:

Nông nghiệp – công nghiệp vật liệu – thị trường tiêu dùng.

Qua đó tạo thêm giá trị cho chuỗi cung ứng và mở ra cơ hội hình thành các ngành công nghiệp mới dựa trên nguồn nguyên liệu sinh học.

Trong quá trình mở rộng, BioWraps hướng tới tạo thêm việc làm trong các lĩnh vực R&D, kỹ thuật vật liệu, sản xuất, kiểm soát chất lượng, logistics, kinh doanh quốc tế và quản trị chuỗi cung ứng.

Đặc biệt, khi quy mô sản xuất tăng, mô hình có thể tạo thêm nhu cầu thu gom, sơ chế và cung ứng phụ phẩm nông nghiệp, qua đó tạo sinh kế và nguồn thu bổ sung cho các tác nhân trong chuỗi nông nghiệp

4. Năng lực thực hiện, tính bền vững và quản trị rủi ro

BioWraps được xây dựng bởi đội ngũ có định hướng kết hợp giữa công nghệ, kinh doanh, phát triển thị trường và hợp tác quốc tế.

Doanh nghiệp đã trải qua giai đoạn R&D từ năm 2022, phát triển mẫu và thử nghiệm công nghệ trước khi thành lập và thương mại hóa từ năm 2025. Đây là nền tảng giúp BioWraps tích lũy kinh nghiệm thực tế thay vì chỉ dừng ở ý tưởng.

BioWraps cũng chủ động xây dựng mạng lưới hợp tác với các doanh nghiệp, tổ chức hỗ trợ đổi mới sáng tạo, đối tác công nghệ và đối tác quốc tế.

Quản trị rủi ro công nghệ

Rủi ro lớn của vật liệu sinh học là sự ổn định của nguyên liệu, chất lượng vật liệu và khả năng đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.

BioWraps giảm rủi ro bằng cách phát triển nhiều nguồn nguyên liệu và nhiều công thức vật liệu, đồng thời tiếp tục đầu tư vào kiểm nghiệm, tiêu chuẩn hóa và kiểm soát chất lượng.

Doanh nghiệp cũng định hướng hợp tác với các đối tác có năng lực công nghệ và sản xuất thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào một cơ sở sản xuất duy nhất.

Quản trị rủi ro thị trường

BioWraps không phụ thuộc vào một thị trường duy nhất mà xây dựng danh mục khách hàng tại nhiều quốc gia và nhiều ngành ứng dụng.

Chiến lược B2B giúp doanh nghiệp phát triển đơn hàng theo hợp đồng và nhu cầu thực tế, đồng thời từng bước mở rộng thông qua các đối tác OEM, nhà phân phối và đối tác chiến lược.

Quản trị rủi ro tài chính

Trong giai đoạn tăng trưởng, BioWraps ưu tiên sử dụng vốn cho những hạng mục trực tiếp tạo ra năng lực thương mại hóa và doanh thu, bao gồm thiết bị R&D, chứng nhận, nguyên liệu, sản xuất và đơn hàng.

Mô hình hợp tác sản xuất và OEM cũng giúp doanh nghiệp giảm nhu cầu đầu tư tài sản cố định quá lớn trong giai đoạn đầu.

5. Tầm nhìn phát triển

BioWraps không đặt mục tiêu trở thành một doanh nghiệp chỉ sản xuất túi phân hủy sinh học.

Tầm nhìn dài hạn của BioWraps là xây dựng một nền tảng vật liệu sinh học tuần hoàn có nguồn gốc từ phụ phẩm nông nghiệp, trong đó phụ phẩm từ nông nghiệp Việt Nam có thể được chuyển hóa thành nguyên liệu cho các sản phẩm có giá trị cao và được đưa vào chuỗi cung ứng toàn cầu.

Từ vỏ trái cây và phụ phẩm nông nghiệp, BioWraps hướng tới tạo ra một chuỗi giá trị mới:

Agricultural By-products → Bio-materials → BioResin/Biofilm → Sustainable Packaging → Global Markets.

Đây là mô hình có khả năng đồng thời tạo ra giá trị kinh tế, giá trị môi trường và giá trị xã hội.

Với nền tảng công nghệ đã được nghiên cứu và phát triển, sản phẩm bước đầu được thương mại hóa, mạng lưới đối tác quốc tế đang mở rộng và khả năng huy động nguồn lực từ nhà đầu tư và đối tác công nghiệp, BioWraps có cơ sở để tiếp tục mở rộng quy mô.

BioWraps hướng tới trở thành một doanh nghiệp công nghệ xanh của Thành phố Hồ Chí Minh, đưa nguồn phụ phẩm nông nghiệp Việt Nam trở thành nguyên liệu cho vật liệu mới và sản phẩm có giá trị trên thị trường quốc tế, đóng góp vào quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế tuần hoàn, tăng trưởng xanh và phát triển bền vững của Thành phố và Việt Nam.

Thông tin

  • Tác giả: CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP BIOWRAPS